BÀI 1. CHÀO HỎI VÀ LÀM QUEN
1. Mục tiêu giao tiếp
Sau bài học, bạn có thể chào hỏi trong hoàn cảnh thân mật và lịch sự, giới thiệu tên, hỏi tên người khác, hỏi thăm đơn giản và kết thúc lần gặp đầu tiên một cách tự nhiên.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| Hi / Hello |
Xin chào |
| Good morning |
Chào buổi sáng |
| Good afternoon |
Chào buổi chiều |
| Nice to meet you |
Rất vui được gặp bạn |
| How are you? |
Bạn khỏe không? |
| How’s it going? |
Mọi việc thế nào? |
| I’m doing well |
Tôi vẫn khỏe / Mọi việc ổn |
| What’s your name? |
Bạn tên gì? |
| My name is… |
Tên tôi là… |
| I’m… |
Tôi là… / Tôi tên là… |
| Where are you from? |
Bạn đến từ đâu? |
| I’m from… |
Tôi đến từ… |
| See you later |
Hẹn gặp lại sau |
| Have a good day |
Chúc bạn một ngày tốt lành |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
Hi, I’m Minh. |
Chào, tôi là Minh. |
| 2 |
Hello, my name is Lan. |
Xin chào, tên tôi là Lan. |
| 3 |
It’s nice to meet you. |
Rất vui được gặp bạn. |
| 4 |
Nice to meet you, too. |
Tôi cũng rất vui được gặp bạn. |
| 5 |
What’s your name? |
Bạn tên gì? |
| 6 |
May I ask your name? |
Tôi có thể hỏi tên bạn được không? |
| 7 |
How are you today? |
Hôm nay bạn khỏe không? |
| 8 |
I’m good, thank you. How about you? |
Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao? |
| 9 |
I’m doing well, thanks. |
Tôi vẫn khỏe, cảm ơn. |
| 10 |
How’s it going? |
Mọi việc thế nào? |
| 11 |
Pretty good. |
Khá tốt. |
| 12 |
I’m glad to meet you. |
Tôi rất vui được gặp bạn. |
| 13 |
Where are you from? |
Bạn đến từ đâu? |
| 14 |
I’m from Vietnam. |
Tôi đến từ Việt Nam. |
| 15 |
I live in Ho Chi Minh City. |
Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. |
| 16 |
Is this your first time here? |
Đây có phải lần đầu bạn đến đây không? |
| 17 |
Yes, it is. |
Đúng vậy. |
| 18 |
I hope we can talk again soon. |
Tôi hy vọng chúng ta có thể nói chuyện lại sớm. |
| 19 |
It was nice talking to you. |
Rất vui được nói chuyện với bạn. |
| 20 |
Have a good day. See you later. |
Chúc bạn một ngày tốt lành. Hẹn gặp lại sau. |
4. Hội thoại mẫu
A: Hi, I’m David. What’s your name?
Chào, tôi là David. Bạn tên gì?
B: Hello, I’m Mai. Nice to meet you.
Xin chào, tôi là Mai. Rất vui được gặp bạn.
A: Nice to meet you, too. Where are you from?
Tôi cũng rất vui được gặp bạn. Bạn đến từ đâu?
B: I’m from Vietnam. I live in Da Nang. How about you?
Tôi đến từ Việt Nam. Tôi sống ở Đà Nẵng. Còn bạn thì sao?
A: I’m from Canada, but I live here now.
Tôi đến từ Canada, nhưng hiện nay tôi sống ở đây.
B: That’s interesting. It was nice talking to you.
Thật thú vị. Rất vui được nói chuyện với bạn.
A: You, too. Have a good day!
Tôi cũng vậy. Chúc bạn một ngày tốt lành!
5. Luyện nói có thay thế
Đọc mẫu câu “Hi, I’m ____. I’m from ____.” ba lần. Sau đó thay tên và thành phố của bạn.
Tiếp theo, nói liền mạch bốn câu:
“Hi, I’m ____. I’m from ____. I live in ____. It’s nice to meet you.”
Cuối cùng, tự đóng hai vai và thực hiện lại hội thoại mà không nhìn phần tiếng Anh.
6. Ghi chú cách dùng
“Hi” thân mật và rất phổ biến trong đời sống.
“Hello” trung tính hơn.
“Good morning”, “Good afternoon” và “Good evening” phù hợp khi muốn lịch sự hoặc trong môi trường công việc.
Khi gặp ai lần đầu, dùng “Nice to meet you”; khi đã từng gặp người đó, có thể dùng “Nice to see you again” nghĩa là “Rất vui được gặp lại bạn”.
```