BÀI 2. GIỚI THIỆU BẢN THÂN VÀ NGƯỜI KHÁC
1. Mục tiêu giao tiếp
Bạn có thể giới thiệu quê quán, nghề nghiệp, việc học, sở thích cơ bản và giới thiệu một người khác bằng các câu đơn giản nhưng tự nhiên.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| I work as… |
Tôi làm công việc… |
| I’m a student |
Tôi là học sinh/sinh viên |
| I’m currently working in… |
Hiện tôi đang làm việc trong lĩnh vực… |
| I’m interested in… |
Tôi quan tâm/hứng thú với… |
| In my free time |
Trong thời gian rảnh |
| I enjoy… |
Tôi thích… |
| Let me introduce… |
Để tôi giới thiệu… |
| This is… |
Đây là… |
| He / She works with me |
Anh ấy / Cô ấy làm việc cùng tôi |
| We’ve known each other for… |
Chúng tôi đã quen nhau được… |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
Let me tell you a little about myself. |
Để tôi kể cho bạn một chút về bản thân. |
| 2 |
I’m originally from Hue. |
Tôi vốn đến từ Huế. |
| 3 |
I currently live in Hanoi. |
Hiện tôi sống ở Hà Nội. |
| 4 |
I work as a sales assistant. |
Tôi làm nhân viên hỗ trợ bán hàng. |
| 5 |
I work for a small technology company. |
Tôi làm việc cho một công ty công nghệ nhỏ. |
| 6 |
I’m studying business administration. |
Tôi đang học quản trị kinh doanh. |
| 7 |
I’m learning English because I want to communicate better. |
Tôi học tiếng Anh vì muốn giao tiếp tốt hơn. |
| 8 |
I’m interested in travel and photography. |
Tôi quan tâm đến du lịch và nhiếp ảnh. |
| 9 |
In my free time, I enjoy reading. |
Trong thời gian rảnh, tôi thích đọc sách. |
| 10 |
I usually listen to music after work. |
Tôi thường nghe nhạc sau giờ làm. |
| 11 |
I’m still improving my English. |
Tôi vẫn đang cải thiện tiếng Anh. |
| 12 |
I can understand English fairly well. |
Tôi có thể hiểu tiếng Anh khá tốt. |
| 13 |
I’m not very confident when I speak yet. |
Tôi vẫn chưa thật sự tự tin khi nói. |
| 14 |
Could you speak a little more slowly, please? |
Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không? |
| 15 |
Let me introduce my colleague, Tom. |
Để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi, Tom. |
| 16 |
This is my friend, Anna. |
Đây là bạn tôi, Anna. |
| 17 |
She works with me on the same team. |
Cô ấy làm cùng nhóm với tôi. |
| 18 |
We’ve known each other for three years. |
Chúng tôi đã quen nhau được ba năm. |
| 19 |
You have a lot in common. |
Hai bạn có nhiều điểm chung. |
| 20 |
I hope you enjoy talking with each other. |
Tôi hy vọng hai bạn sẽ nói chuyện vui vẻ với nhau. |
4. Hội thoại mẫu
A: So, tell me a little about yourself.
Vậy, hãy kể cho tôi một chút về bạn nhé.
B: Sure. I’m from Can Tho, but I currently live in Hanoi.
Được. Tôi đến từ Cần Thơ, nhưng hiện đang sống ở Hà Nội.
A: What do you do?
Bạn làm nghề gì?
B: I work as a customer service representative. What about you?
Tôi làm nhân viên chăm sóc khách hàng. Còn bạn thì sao?
A: I’m a university student. I’m interested in business and marketing.
Tôi là sinh viên đại học. Tôi quan tâm đến kinh doanh và tiếp thị.
B: That sounds interesting. What do you do in your free time?
Nghe thú vị đấy. Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
A: I enjoy watching films and playing badminton.
Tôi thích xem phim và chơi cầu lông.
5. Luyện nói theo khung
Hãy hoàn thành và nói thành tiếng đoạn giới thiệu sau:
“My name is ____. I’m from ____, but I live in ____. I work as a ____. I’m interested in ____. In my free time, I enjoy ____. I’m learning English because ____.”
Sau đó giới thiệu một người bạn bằng năm câu, sử dụng “This is…”, “He/She is from…”, “He/She works as…”, “He/She enjoys…” và “We know each other from…”.
6. Ghi chú cách dùng
Câu “What do you do?” thường hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi người kia đang làm gì ngay lúc này.
Nếu muốn hỏi hoạt động hiện tại, dùng “What are you doing?”
Câu “I work for a company” nhấn mạnh nơi làm việc; “I work as an accountant” nhấn mạnh vị trí hoặc nghề nghiệp.