BÀI 3. GIA ĐÌNH VÀ CÁC MỐI QUAN HỆ
1. Mục tiêu giao tiếp
Bạn có thể nói về các thành viên trong gia đình, mô tả mối quan hệ và trả lời những câu hỏi phổ biến mà vẫn giữ được sự lịch sự.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| immediate family |
gia đình ruột thịt gần gũi |
| extended family |
đại gia đình |
| parents |
bố mẹ |
| sibling |
anh/chị/em ruột |
| older / younger brother |
anh trai / em trai |
| only child |
con một |
| married |
đã kết hôn |
| single |
độc thân |
| close to someone |
thân thiết với ai |
| get along with someone |
hòa thuận với ai |
| take after someone |
giống ai trong gia đình |
| spend time together |
dành thời gian cùng nhau |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
There are four people in my family. |
Gia đình tôi có bốn người. |
| 2 |
I live with my parents. |
Tôi sống cùng bố mẹ. |
| 3 |
I have one older brother. |
Tôi có một anh trai. |
| 4 |
I’m the youngest in my family. |
Tôi là người nhỏ tuổi nhất trong gia đình. |
| 5 |
I’m an only child. |
Tôi là con một. |
| 6 |
My parents live in the countryside. |
Bố mẹ tôi sống ở quê. |
| 7 |
My sister is married and has two children. |
Chị tôi đã kết hôn và có hai con. |
| 8 |
My brother works in banking. |
Anh/em trai tôi làm trong ngành ngân hàng. |
| 9 |
I’m very close to my mother. |
Tôi rất thân với mẹ. |
| 10 |
I get along well with my sister. |
Tôi hòa thuận với chị/em gái. |
| 11 |
We usually have dinner together. |
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. |
| 12 |
We try to visit our grandparents every month. |
Chúng tôi cố gắng thăm ông bà mỗi tháng. |
| 13 |
My son takes after his father. |
Con trai tôi giống bố cháu. |
| 14 |
My daughter is very outgoing. |
Con gái tôi rất hướng ngoại. |
| 15 |
Do you have any brothers or sisters? |
Bạn có anh chị em không? |
| 16 |
How many people are in your household? |
Gia đình/nhà bạn có bao nhiêu người? |
| 17 |
Are you close to your family? |
Bạn có thân thiết với gia đình không? |
| 18 |
What does your father do? |
Bố bạn làm nghề gì? |
| 19 |
I’d rather not talk about that. |
Tôi không muốn nói về chuyện đó. |
| 20 |
That’s a personal question, but thanks for asking. |
Đó là một câu hỏi riêng tư, nhưng cảm ơn bạn đã hỏi. |
4. Hội thoại mẫu
A: Do you have any brothers or sisters?
Bạn có anh chị em không?
B: Yes, I have one older sister and one younger brother.
Có, tôi có một chị gái và một em trai.
A: Do you all live together?
Tất cả mọi người có sống cùng nhau không?
B: No. My sister is married, and my brother is studying in another city.
Không. Chị tôi đã kết hôn, còn em trai tôi đang học ở một thành phố khác.
A: Are you close to your family?
Bạn có thân thiết với gia đình không?
B: Yes, we are. We call each other several times a week.
Có. Chúng tôi gọi điện cho nhau vài lần mỗi tuần.
A: That’s nice. Family support is very important.
Thật tốt. Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng.
5. Luyện nói và xử lý câu hỏi riêng tư
Nói tám câu về gia đình thật của bạn, bắt đầu bằng “There are…”, “I live…”, “I have…”, “My…”, “We usually…”, “I’m close to…”, “We often…” và “My family…”.
Nếu không muốn trả lời một câu hỏi riêng tư, luyện nói:
“I’d rather not talk about that.”
“I prefer to keep that private.”
Đây là cách từ chối lịch sự, không cần giải thích dài.
6. Ghi chú cách dùng
Trong tiếng Anh, “family” có thể được xem là một đơn vị: “My family is small.”
Khi nói về các thành viên, dùng số nhiều: “My family are very supportive” cũng có thể gặp trong một số biến thể tiếng Anh, nhưng người học có thể ưu tiên câu rõ ràng: “The members of my family are very supportive.”
“Household” chỉ những người cùng sống trong một nhà, không nhất thiết đều là người thân.