BÀI 4. THÓI QUEN HẰNG NGÀY
1. Mục tiêu giao tiếp
Bạn có thể mô tả một ngày thông thường, hỏi về thói quen của người khác
và dùng các trạng từ chỉ tần suất để nói chính xác hơn.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| wake up |
thức dậy |
| get ready |
chuẩn bị |
| have breakfast |
ăn sáng |
| commute to work |
đi làm bằng phương tiện đi lại hằng ngày |
| start work |
bắt đầu làm việc |
| take a break |
nghỉ giải lao |
| finish work |
kết thúc công việc |
| run errands |
làm các việc lặt vặt bên ngoài |
| get home |
về đến nhà |
| go to bed |
đi ngủ |
| usually |
thường xuyên |
| often |
thường |
| sometimes |
đôi khi |
| rarely |
hiếm khi |
| never |
không bao giờ |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
I usually wake up at six thirty. |
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ rưỡi. |
| 2 |
I get ready for work after breakfast. |
Tôi chuẩn bị đi làm sau bữa sáng. |
| 3 |
I leave home at around seven thirty. |
Tôi rời nhà khoảng bảy giờ rưỡi. |
| 4 |
I commute by bus. |
Tôi đi làm bằng xe buýt. |
| 5 |
It takes me about forty minutes to get to work. |
Tôi mất khoảng bốn mươi phút để đến chỗ làm. |
| 6 |
I start work at eight thirty. |
Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ rưỡi. |
| 7 |
I usually take a short break in the morning. |
Tôi thường nghỉ ngắn vào buổi sáng. |
| 8 |
I have lunch with my coworkers. |
Tôi ăn trưa với đồng nghiệp. |
| 9 |
I finish work at five. |
Tôi kết thúc công việc lúc năm giờ. |
| 10 |
I sometimes go grocery shopping after work. |
Đôi khi tôi đi mua đồ ăn sau giờ làm. |
| 11 |
I get home at about six thirty. |
Tôi về đến nhà khoảng sáu giờ rưỡi. |
| 12 |
I usually cook dinner at home. |
Tôi thường nấu bữa tối ở nhà. |
| 13 |
I spend some time studying English in the evening. |
Tôi dành một chút thời gian học tiếng Anh vào buổi tối. |
| 14 |
I try to exercise three times a week. |
Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần. |
| 15 |
I don’t usually stay up late. |
Tôi thường không thức khuya. |
| 16 |
What time do you normally get up? |
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ? |
| 17 |
What do you do after work? |
Bạn làm gì sau giờ làm? |
| 18 |
How often do you exercise? |
Bạn tập thể dục bao lâu một lần? |
| 19 |
I rarely eat out during the week. |
Tôi hiếm khi ăn ngoài trong tuần. |
| 20 |
My weekends are different from my weekdays. |
Cuối tuần của tôi khác với các ngày trong tuần. |
4. Hội thoại mẫu
A: What time do you normally get up?
Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
B: I usually get up at six, but I sometimes sleep until seven on weekends.
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ, nhưng đôi khi ngủ đến bảy giờ vào cuối tuần.
A: How do you get to work?
Bạn đi làm bằng cách nào?
B: I drive. It takes about thirty minutes if there isn’t much traffic.
Tôi lái xe. Mất khoảng ba mươi phút nếu không tắc đường nhiều.
A: What do you do after work?
Bạn làm gì sau giờ làm?
B: I usually go home and cook dinner. After that, I study English for twenty minutes.
Tôi thường về nhà và nấu bữa tối. Sau đó, tôi học tiếng Anh hai mươi phút.
5. Luyện nói theo dòng thời gian
Hãy kể một ngày của bạn bằng tám mốc thời gian.
Dùng các khung:
“I wake up at…”
“I leave home at…”
“I start work at…”
“I have lunch at…”
“I finish work at…”
“I get home at…”
“In the evening, I…”
“I go to bed at…”
Sau đó thay ít nhất ba câu bằng
“usually”,
“sometimes”,
“often”
hoặc “rarely”.
6. Ghi chú cách dùng
Với thói quen, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn:
“I work”, “She works”,
“Do you exercise?”
Trạng từ “usually”, “often”
và “sometimes” thường đứng trước động từ chính:
“I usually cook.”
Với động từ “to be”, trạng từ đứng sau:
“I am usually tired.”
Hãy chú ý:
“How often…?” hỏi tần suất,
còn “What time…?” hỏi thời điểm.