BÀI 5. THỜI GIAN, NGÀY THÁNG VÀ LỊCH TRÌNH
1. Mục tiêu giao tiếp
Bạn có thể hỏi giờ, nói về lịch trình, sắp xếp một cuộc hẹn
và thay đổi lịch hẹn bằng cách diễn đạt lịch sự.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| What time is it? |
Bây giờ là mấy giờ? |
| at three o’clock |
lúc ba giờ |
| around / about |
khoảng |
| in the morning |
vào buổi sáng |
| in the afternoon |
vào buổi chiều |
| in the evening |
vào buổi tối |
| today / tomorrow |
hôm nay / ngày mai |
| this afternoon |
chiều nay |
| next week |
tuần tới |
| available |
rảnh, có thể sắp xếp được |
| schedule |
lịch trình |
| appointment |
cuộc hẹn |
| reschedule |
đổi lịch |
| run late |
đến trễ |
| confirm |
xác nhận |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
What time is it? |
Bây giờ là mấy giờ? |
| 2 |
It’s three o’clock. |
Bây giờ là ba giờ. |
| 3 |
It’s about ten thirty. |
Khoảng mười giờ rưỡi. |
| 4 |
The meeting starts at nine in the morning. |
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng. |
| 5 |
I’m free this afternoon. |
Chiều nay tôi rảnh. |
| 6 |
Are you available tomorrow morning? |
Sáng mai bạn có rảnh không? |
| 7 |
What time works best for you? |
Thời gian nào phù hợp nhất với bạn? |
| 8 |
How about two o’clock? |
Hai giờ thì sao? |
| 9 |
That works for me. |
Thời gian đó phù hợp với tôi. |
| 10 |
I have another appointment at that time. |
Tôi có một cuộc hẹn khác vào thời gian đó. |
| 11 |
Could we meet a little later? |
Chúng ta có thể gặp muộn hơn một chút không? |
| 12 |
Can we reschedule our meeting? |
Chúng ta có thể đổi lịch họp không? |
| 13 |
Would Friday afternoon be convenient? |
Chiều thứ Sáu có thuận tiện không? |
| 14 |
I’ll be there on time. |
Tôi sẽ đến đúng giờ. |
| 15 |
I’m running a few minutes late. |
Tôi sẽ trễ vài phút. |
| 16 |
I’m sorry for the delay. |
Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ. |
| 17 |
Let’s meet at the entrance. |
Hãy gặp nhau ở lối vào. |
| 18 |
I’ll send you the details by message. |
Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn qua tin nhắn. |
| 19 |
Just to confirm, we’re meeting at ten tomorrow. |
Để xác nhận lại, chúng ta sẽ gặp lúc mười giờ ngày mai. |
| 20 |
I’ll put it on my calendar. |
Tôi sẽ ghi việc đó vào lịch của tôi. |
4. Hội thoại mẫu
A: Are you available tomorrow afternoon?
Chiều mai bạn có rảnh không?
B: I’m free after two o’clock. What time works for you?
Tôi rảnh sau hai giờ. Thời gian nào phù hợp với bạn?
A: How about three thirty?
Ba giờ rưỡi thì sao?
B: That works for me. Where should we meet?
Thời gian đó phù hợp với tôi. Chúng ta nên gặp ở đâu?
A: Let’s meet at the café near the office.
Hãy gặp ở quán cà phê gần văn phòng nhé.
B: Great. Just to confirm, three thirty tomorrow afternoon?
Tuyệt. Để xác nhận lại, ba giờ rưỡi chiều mai nhé?
A: Exactly. I’ll put it on my calendar.
Chính xác. Tôi sẽ ghi vào lịch.
5. Luyện phản xạ lịch hẹn
Tự nói ba lời mời: một lời mời cho hôm nay, một lời mời cho ngày mai
và một lời mời cho tuần tới.
Với mỗi lời mời, hãy nói cả thời gian và địa điểm.
Tiếp theo, luyện ba tình huống:
Chấp nhận: “That works for me.”
Đề nghị thời gian khác: “Could we meet a little later?”
Báo trễ: “I’m running a few minutes late.”
6. Ghi chú cách dùng
“Are you free…?” khá tự nhiên trong giao tiếp đời thường.
“Are you available…?” lịch sự và phù hợp trong công việc.
“What time works for you?” không có nghĩa đen là
“giờ nào làm việc cho bạn”, mà có nghĩa là
“giờ nào phù hợp với bạn”.
Khi xác nhận lịch, nên nhắc lại cả ngày, giờ và địa điểm
để tránh hiểu nhầm.