BÀI 6. NHÀ Ở VÀ KHU VỰC SINH SỐNG
1. Mục tiêu giao tiếp
Bạn có thể mô tả nơi mình sống, nói về các phòng và tiện nghi,
hỏi vị trí nhà của người khác và nêu nhận xét đơn giản về khu vực sinh sống.
2. Từ và cụm từ thiết yếu
| English |
Nghĩa tiếng Việt |
| apartment / flat |
căn hộ |
| house |
ngôi nhà |
| neighborhood |
khu dân cư |
| living room |
phòng khách |
| bedroom |
phòng ngủ |
| kitchen |
nhà bếp |
| balcony |
ban công |
| furnished |
có sẵn nội thất |
| spacious |
rộng rãi |
| quiet |
yên tĩnh |
| convenient |
thuận tiện |
| nearby |
ở gần |
| within walking distance |
trong khoảng cách có thể đi bộ |
| public transportation |
phương tiện giao thông công cộng |
| rent |
tiền thuê / thuê |
3. Hai mươi câu giao tiếp trọng tâm
| # |
English |
Tiếng Việt |
| 1 |
I live in a small apartment. |
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ. |
| 2 |
My apartment is on the fifth floor. |
Căn hộ của tôi ở tầng năm. |
| 3 |
It has two bedrooms and one bathroom. |
Căn hộ có hai phòng ngủ và một phòng tắm. |
| 4 |
The living room is bright and comfortable. |
Phòng khách sáng sủa và thoải mái. |
| 5 |
We have a small balcony. |
Chúng tôi có một ban công nhỏ. |
| 6 |
The kitchen is next to the living room. |
Nhà bếp ở cạnh phòng khách. |
| 7 |
My place is fully furnished. |
Chỗ ở của tôi có đầy đủ nội thất. |
| 8 |
It isn’t very big, but it’s comfortable. |
Nó không lớn lắm, nhưng thoải mái. |
| 9 |
The neighborhood is quiet at night. |
Khu dân cư yên tĩnh vào ban đêm. |
| 10 |
There are several shops nearby. |
Có vài cửa hàng ở gần. |
| 11 |
A supermarket is within walking distance. |
Có một siêu thị trong khoảng cách có thể đi bộ. |
| 12 |
The area is convenient for public transportation. |
Khu vực này thuận tiện cho phương tiện công cộng. |
| 13 |
There’s a park across from my building. |
Có một công viên đối diện tòa nhà của tôi. |
| 14 |
I like the area because it’s close to my workplace. |
Tôi thích khu vực này vì nó gần nơi làm việc. |
| 15 |
The rent is a little expensive. |
Tiền thuê hơi đắt. |
| 16 |
What kind of place do you live in? |
Bạn sống ở nơi như thế nào? |
| 17 |
How many rooms does it have? |
Nó có bao nhiêu phòng? |
| 18 |
Is your neighborhood safe? |
Khu dân cư của bạn có an toàn không? |
| 19 |
It takes about ten minutes to get to the city center. |
Mất khoảng mười phút để đến trung tâm thành phố. |
| 20 |
I’m happy with where I live. |
Tôi hài lòng với nơi mình sống. |
4. Hội thoại mẫu
A: What kind of place do you live in?
Bạn sống ở nơi như thế nào?
B: I live in a two-bedroom apartment near the city center.
Tôi sống trong một căn hộ hai phòng ngủ gần trung tâm thành phố.
A: Is it fully furnished?
Căn hộ có đầy đủ nội thất không?
B: Yes, it is. It has a comfortable living room and a small balcony.
Có. Căn hộ có một phòng khách thoải mái và một ban công nhỏ.
A: Do you like the neighborhood?
Bạn có thích khu dân cư đó không?
B: Yes. It’s quiet, safe, and there are many shops nearby.
Có. Nơi đó yên tĩnh, an toàn và có nhiều cửa hàng ở gần.
A: Is it convenient for getting to work?
Đi làm từ đó có thuận tiện không?
B: Very convenient. It takes only fifteen minutes by bus.
Rất thuận tiện. Chỉ mất mười lăm phút đi xe buýt.
5. Luyện nói mô tả nơi ở
Hãy nói một đoạn từ sáu đến tám câu về nơi bạn sống.
Bạn có thể dùng khung sau:
“I live in a ____.”
“It has ____.”
“My favorite room is ____.”
“The neighborhood is ____.”
“There is/are ____ nearby.”
“It takes ____ minutes to get to ____.”
“I like it because ____.”
Nếu hiện tại bạn không muốn nói nơi ở thật, hãy mô tả một nơi ở tưởng tượng.
6. Ghi chú cách dùng
“House” thường là một ngôi nhà độc lập;
“apartment” là căn hộ, còn
“flat” phổ biến trong tiếng Anh Anh.
“My place” là cách nói tự nhiên, thân mật để chỉ chỗ ở của mình.
Khi mô tả vị trí:
“next to” là ngay bên cạnh,
“across from” là đối diện,
“near” là gần và
“nearby” thường đứng sau động từ hoặc đứng cuối câu:
“There are shops nearby.”